Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "luôn thể" (1)
luôn thể

Tiếng Anh
Phó từincidentally
luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.
Từ liên quan "luôn thể" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "luôn thể" (1)
luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.
